Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mấy hơi
- have little strength, have not enough strength; one can endure it no loger|= nó được mấy hơi he can endure it no longer
* Từ tham khảo/words other:
-
sôi cạn
-
sợi canh
-
sỏi cát
-
sợi cây chuối sợi
-
sợi chỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mấy hơi
* Từ tham khảo/words other:
- sôi cạn
- sợi canh
- sỏi cát
- sợi cây chuối sợi
- sợi chỉ