| máy bay | - plane; aeroplane; airplane; aircraft|= anh có bao giờ đi máy bay chưa? have you ever taken the plane?; have you ever travelled by plane/air?|= cô ấy định đi máy bay hay xe lửa? is she going by plane or by train?; is she flying or going by train? |
* Từ tham khảo/words other:
- xong hẳn
- xông khói
- xông lên
- xõng lưng
- xông lưu huỳnh