Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mạt thế
(thuyết mạt thế) eschatology; era of decadence
* Từ tham khảo/words other:
-
thu giấu
-
thụ giới
-
thư giới thiệu
-
thử giọng
-
thu giữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mạt thế
* Từ tham khảo/words other:
- thu giấu
- thụ giới
- thư giới thiệu
- thử giọng
- thu giữ