Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thu giữ
* dtừ|- seize and keep
* Từ tham khảo/words other:
-
ương cầu
-
ương cây
-
uống cho đã
-
uống cho mát họng
-
uống cho quên hết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thu giữ
* Từ tham khảo/words other:
- ương cầu
- ương cây
- uống cho đã
- uống cho mát họng
- uống cho quên hết