Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất cả chì lẫn chài
- to lose lock, stock and barrel; to lose hook, line and sinker; to lose everything
* Từ tham khảo/words other:
-
bỏ xác
-
bộ xây dựng
-
bọ xít
-
bỏ xó
-
bỏ xừ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất cả chì lẫn chài
* Từ tham khảo/words other:
- bỏ xác
- bộ xây dựng
- bọ xít
- bỏ xó
- bỏ xừ