Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mắt bão
- the eye of a hurricane
* Từ tham khảo/words other:
-
bắc phương
-
bắc qua
-
bạc ròng
-
bấc sậy
-
bác sĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mắt bão
* Từ tham khảo/words other:
- bắc phương
- bắc qua
- bạc ròng
- bấc sậy
- bác sĩ