Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mạo muội
- to presume; to venture
* Từ tham khảo/words other:
-
phải giải quyết một việc khó khăn
-
phải giao
-
phải gió
-
phải giờ
-
phái giữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mạo muội
* Từ tham khảo/words other:
- phải giải quyết một việc khó khăn
- phải giao
- phải gió
- phải giờ
- phái giữa