Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phải giao
* thngữ|- to yield sb
* Từ tham khảo/words other:
-
lừa dối cố ý
-
lửa đốt chặn
-
lửa đốt rác
-
lúa đưa xay
-
lừa đực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phải giao
* Từ tham khảo/words other:
- lừa dối cố ý
- lửa đốt chặn
- lửa đốt rác
- lúa đưa xay
- lừa đực