Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
màng óc
- như màng não
* Từ tham khảo/words other:
-
cao hơn
-
cao hơn mặt đất
-
cao hứng
-
cáo hưu
-
cao huyết áp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
màng óc
* Từ tham khảo/words other:
- cao hơn
- cao hơn mặt đất
- cao hứng
- cáo hưu
- cao huyết áp