Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
măng khô
- dried bamboo shoots
* Từ tham khảo/words other:
-
bạn trẻ
-
bận trí
-
bạn tri âm
-
bạn tri kỷ
-
ban trị sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
măng khô
* Từ tham khảo/words other:
- bạn trẻ
- bận trí
- bạn tri âm
- bạn tri kỷ
- ban trị sự