Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mẫn tuệ
- intelligent and quick-witted
* Từ tham khảo/words other:
-
đìu hiu
-
dịu lại
-
dịu ngọt
-
dịu ngọt như mật hoa
-
do
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mẫn tuệ
* Từ tham khảo/words other:
- đìu hiu
- dịu lại
- dịu ngọt
- dịu ngọt như mật hoa
- do