Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ly tán
* adjective
-scattered
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
ly tán
* ttừ|- scattered
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh lộn xộn
-
canh lõng bõng nước
-
cảnh lộng lẫy
-
cánh màng
-
cánh máy bay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ly tán
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh lộn xộn
- canh lõng bõng nước
- cảnh lộng lẫy
- cánh màng
- cánh máy bay