Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảnh lộn xộn
* dtừ|- pell-mell
* Từ tham khảo/words other:
-
ngưng chiến
-
ngừng chiến
-
ngừng chiến đấu và rút lui
-
ngừng công tác
-
ngửng đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảnh lộn xộn
* Từ tham khảo/words other:
- ngưng chiến
- ngừng chiến
- ngừng chiến đấu và rút lui
- ngừng công tác
- ngửng đầu