Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lưỡi cày
* dtừ|- ploughshare
* Từ tham khảo/words other:
-
số người bị tai nạn xe cộ
-
số người bị thương
-
số người bỏ phiếu
-
số người chết
-
số người có mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lưỡi cày
* Từ tham khảo/words other:
- số người bị tai nạn xe cộ
- số người bị thương
- số người bỏ phiếu
- số người chết
- số người có mặt