Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lui quân
- to pull back one's troops|= lui quân ra khỏi biên giới to pull back one's troops from the border
* Từ tham khảo/words other:
-
bàn mài
-
bán mạng
-
bàn mảnh
-
bán mặt
-
bản mẫu hàng có giá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lui quân
* Từ tham khảo/words other:
- bàn mài
- bán mạng
- bàn mảnh
- bán mặt
- bản mẫu hàng có giá