Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lúc nhàn rỗi
- free time; spare time; leisure time
* Từ tham khảo/words other:
-
lan can
-
lân cận
-
lẫn cẫn
-
lan can cầu thang
-
lan can có lỗ ném
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lúc nhàn rỗi
* Từ tham khảo/words other:
- lan can
- lân cận
- lẫn cẫn
- lan can cầu thang
- lan can có lỗ ném