Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lớp đất
- ground layers, soil gradation
* Từ tham khảo/words other:
-
bạc như tuyết
-
bạc nhược
-
bắc nồi
-
bắc nước
-
bạc phận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lớp đất
* Từ tham khảo/words other:
- bạc như tuyết
- bạc nhược
- bắc nồi
- bắc nước
- bạc phận