Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lốp đặc
* dtừ|- cushion-tire
* Từ tham khảo/words other:
-
đi ba chân bốn cẳng
-
đi bác sĩ
-
đi bách bộ
-
đi bài quyền
-
dị bản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lốp đặc
* Từ tham khảo/words other:
- đi ba chân bốn cẳng
- đi bác sĩ
- đi bách bộ
- đi bài quyền
- dị bản