Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi bác sĩ
- to go for a medical examination; to go to the doctor's office; to see/consult a doctor; to take medical advice
* Từ tham khảo/words other:
-
người bỏ xứ sở mà đi
-
người bồ-đào-nha
-
người bồ-đào-nha sinh ở ấn-độ
-
người bô-hem
-
người bốc dỡ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi bác sĩ
* Từ tham khảo/words other:
- người bỏ xứ sở mà đi
- người bồ-đào-nha
- người bồ-đào-nha sinh ở ấn-độ
- người bô-hem
- người bốc dỡ