Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lỏng ra
* ngđtừ|- unloose, loosen|* nđtừ|- loosen|* thngữ|- to get off
* Từ tham khảo/words other:
-
nhắm mắt đưa chân
-
nhắm mắt làm liều việc gì
-
nhắm mắt làm ngơ
-
nhắm mắt lìa đời
-
nhắm mắt mà tin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lỏng ra
* Từ tham khảo/words other:
- nhắm mắt đưa chân
- nhắm mắt làm liều việc gì
- nhắm mắt làm ngơ
- nhắm mắt lìa đời
- nhắm mắt mà tin