Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lông nhím
- quill of porcupine|= tóc anh ấy dựng đứng như lông nhím his hair stood upright like porcupine quills
* Từ tham khảo/words other:
-
dân tây ban nha
-
đan tay vào nhau
-
dán tem trả trước
-
dán tem vào
-
dấn thân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lông nhím
* Từ tham khảo/words other:
- dân tây ban nha
- đan tay vào nhau
- dán tem trả trước
- dán tem vào
- dấn thân