Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lớn xác
- big (but...)|= một thằng bé lớn xác grown up baby, a big baby
* Từ tham khảo/words other:
-
buồn phiền
-
buồn phiền làm hao tổn
-
buồn rầu
-
buồn rũ rượi
-
buồn rượi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lớn xác
* Từ tham khảo/words other:
- buồn phiền
- buồn phiền làm hao tổn
- buồn rầu
- buồn rũ rượi
- buồn rượi