Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lời chúc mừng
- congratulations; compliments
* Từ tham khảo/words other:
-
rồng bay
-
rong bể
-
rong bèo
-
rỗng bụng
-
rộng bụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lời chúc mừng
* Từ tham khảo/words other:
- rồng bay
- rong bể
- rong bèo
- rỗng bụng
- rộng bụng