Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
loe lói
- glimmering (blinking lights)
* Từ tham khảo/words other:
-
đạn cao su
-
đạn cao xạ
-
dân cày
-
đẵn cây
-
dân chài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
loe lói
* Từ tham khảo/words other:
- đạn cao su
- đạn cao xạ
- dân cày
- đẵn cây
- dân chài