Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
loãng đi
* dtừ|- rarity|* nđtừ|- rarefy|* ttừ|- attenuate
* Từ tham khảo/words other:
-
thăng đường
-
thắng đường
-
tháng dương lịch
-
thẳng đuột
-
thang gác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
loãng đi
* Từ tham khảo/words other:
- thăng đường
- thắng đường
- tháng dương lịch
- thẳng đuột
- thang gác