Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lộ rõ ra
* thngữ|- to bring out
* Từ tham khảo/words other:
-
luồng điện
-
lưỡng diện
-
lưỡng diệp
-
lương đình
-
lượng định
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lộ rõ ra
* Từ tham khảo/words other:
- luồng điện
- lưỡng diện
- lưỡng diệp
- lương đình
- lượng định