Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lỗ nhìn
* dtừ|- eyelet, sighthole, eyehole
* Từ tham khảo/words other:
-
trăm phần không có lấy một phần
-
trạm phân phối
-
trăm phần trăm
-
trạm phát hành
-
trạm phát thuốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lỗ nhìn
* Từ tham khảo/words other:
- trăm phần không có lấy một phần
- trạm phân phối
- trăm phần trăm
- trạm phát hành
- trạm phát thuốc