Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lõ
- prominent|= mũi lõ aquiline, hooked nose|- emaciated; scraggy; shinny|= gầy lõ as thin as a rake, a bag of bones
* Từ tham khảo/words other:
-
đông nam á
-
đông nam tỉnh
-
đồng năm xu
-
động năng
-
động não
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lõ
* Từ tham khảo/words other:
- đông nam á
- đông nam tỉnh
- đồng năm xu
- động năng
- động não