Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lễ hội
- carnival; festival; festivities|= lễ hội ngày mùa harvest festival
* Từ tham khảo/words other:
-
ngần ấy
-
ngân bản vị
-
ngăn bằng một bức tường
-
ngăn bên lò sưởi
-
ngăn buồng cuối toa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lễ hội
* Từ tham khảo/words other:
- ngần ấy
- ngân bản vị
- ngăn bằng một bức tường
- ngăn bên lò sưởi
- ngăn buồng cuối toa