Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lâu lắm
* dtừ|- age
* Từ tham khảo/words other:
-
đắp đổi
-
dập dờn
-
dập dờn như sóng
-
đắp đường
-
đập gãy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lâu lắm
* Từ tham khảo/words other:
- đắp đổi
- dập dờn
- dập dờn như sóng
- đắp đường
- đập gãy