Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lật nợ
- to refuse to pay one's debt; to repudiate one's debt
* Từ tham khảo/words other:
-
nấn ná
-
nạn nhân
-
nạn nhân chiến cuộc
-
nạn nhân chiến tranh
-
nạn nhân mãn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lật nợ
* Từ tham khảo/words other:
- nấn ná
- nạn nhân
- nạn nhân chiến cuộc
- nạn nhân chiến tranh
- nạn nhân mãn