Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lập luận
- argument|= lập luận mơ hồ/vững chắc/xác đáng loose/weighty/convincing argument
* Từ tham khảo/words other:
-
nhấn chìm
-
nhận chìm
-
nhận chìm trong máu
-
nhận chìm xuống nước
-
nhân chính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lập luận
* Từ tham khảo/words other:
- nhấn chìm
- nhận chìm
- nhận chìm trong máu
- nhận chìm xuống nước
- nhân chính