Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lao động phổ thông
- unskilled worker|- (nói chung) unskilled labour
* Từ tham khảo/words other:
-
rải sỏi
-
rải thảm
-
rải thành từng mảng
-
rải truyền đơn
-
rải ủ cho nẩy mầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lao động phổ thông
* Từ tham khảo/words other:
- rải sỏi
- rải thảm
- rải thành từng mảng
- rải truyền đơn
- rải ủ cho nẩy mầm