Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lành dạ
- have a god stomach (of one's meals), a healthy appetite
* Từ tham khảo/words other:
-
đối chọi
-
đối chọi lại
-
đối chọi với
-
đời chót
-
đổi chủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lành dạ
* Từ tham khảo/words other:
- đối chọi
- đối chọi lại
- đối chọi với
- đời chót
- đổi chủ