Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lẳng nhẳng
- drag on|= bệnh tật cứ lẳng nhẳng mãi đến hai tháng nay the illness has been dragging on for two months|- hang on, cling to|= lẵng nhẵng đi theo tag at somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
phần đệm bắt buộc
-
phần đệm ứng tác
-
phẫn đèn
-
phân dị
-
phần di động của cầu cất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lẳng nhẳng
* Từ tham khảo/words other:
- phần đệm bắt buộc
- phần đệm ứng tác
- phẫn đèn
- phân dị
- phần di động của cầu cất