Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làng chiến lược
- strategic village
* Từ tham khảo/words other:
-
nghề nòi
-
nghé non
-
nghề nông
-
nghề nuôi cá
-
nghề nuôi chim
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làng chiến lược
* Từ tham khảo/words other:
- nghề nòi
- nghé non
- nghề nông
- nghề nuôi cá
- nghề nuôi chim