Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghề nòi
- skills handed down through the family
* Từ tham khảo/words other:
-
thui
-
thúi
-
thụi
-
thui chột
-
thui chột vì sương giá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghề nòi
* Từ tham khảo/words other:
- thui
- thúi
- thụi
- thui chột
- thui chột vì sương giá