Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm thối
* ngđtừ|- fester
* Từ tham khảo/words other:
-
bắt tội
-
bắt tôm
-
bắt tôn trọng
-
bắt trả áo thầy tu
-
bất trắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm thối
* Từ tham khảo/words other:
- bắt tội
- bắt tôm
- bắt tôn trọng
- bắt trả áo thầy tu
- bất trắc