Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm ngược lại
- to do things in (the) reverse order; to do the opposite/reverse|= bao giờ cô ấy cũng làm ngược lại những gì người ta căn dặn she always does the opposite of what she's told
* Từ tham khảo/words other:
-
sống chật vật
-
sống chen chúc
-
sống chết
-
sống chết mặc bay
-
sống chết với
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm ngược lại
* Từ tham khảo/words other:
- sống chật vật
- sống chen chúc
- sống chết
- sống chết mặc bay
- sống chết với