Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm cho có tự do
* dtừ|- liberalization
* Từ tham khảo/words other:
-
chật vật
-
chặt vây cánh
-
chất vô cơ
-
chất vô trùng
-
chất xạ hương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm cho có tự do
* Từ tham khảo/words other:
- chật vật
- chặt vây cánh
- chất vô cơ
- chất vô trùng
- chất xạ hương