Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất vô cơ
- mineral substance; inorganic substance
* Từ tham khảo/words other:
-
không nói lên được
-
không nói lên được nữa
-
không nói lên rõ ràng
-
không nới lỏng
-
không nơi nào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất vô cơ
* Từ tham khảo/words other:
- không nói lên được
- không nói lên được nữa
- không nói lên rõ ràng
- không nới lỏng
- không nơi nào