Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lắc chuông
- ring the bell
* Từ tham khảo/words other:
-
thoái biến
-
thoái binh
-
thoái bộ
-
thoái chí
-
thoái chiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lắc chuông
* Từ tham khảo/words other:
- thoái biến
- thoái binh
- thoái bộ
- thoái chí
- thoái chiến