Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thoái bộ
* dtừ|- be backward, be behind; fall/drop behind, lag behind
* Từ tham khảo/words other:
-
đừng lấy bề ngoài mà xét người
-
đúng lề thói
-
dựng lên
-
đứng lên
-
đứng lên cầm vũ khí chống lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thoái bộ
* Từ tham khảo/words other:
- đừng lấy bề ngoài mà xét người
- đúng lề thói
- dựng lên
- đứng lên
- đứng lên cầm vũ khí chống lại