Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lạ thường
* adj
- unusual, extraordinary
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
lạ thường
* ttừ|- unusual, extraordinary
* Từ tham khảo/words other:
-
cắm cừ
-
cấm cư trú
-
cấm cửa
-
cam cúc
-
cắm cúi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lạ thường
* Từ tham khảo/words other:
- cắm cừ
- cấm cư trú
- cấm cửa
- cam cúc
- cắm cúi