Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kỷ lược
- summarize
* Từ tham khảo/words other:
-
can đảm ngoài mặt
-
căn dặn
-
cân đàng hoàng
-
cán dao
-
cán dát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kỷ lược
* Từ tham khảo/words other:
- can đảm ngoài mặt
- căn dặn
- cân đàng hoàng
- cán dao
- cán dát