Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kìm cặp
- squeeze with pliers (to cause pain, as a method of torture)
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân viên quản trị
-
nhân viên quảng cáo
-
nhân viên quèn
-
nhân viên rađiô
-
nhân viên sứ quán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kìm cặp
* Từ tham khảo/words other:
- nhân viên quản trị
- nhân viên quảng cáo
- nhân viên quèn
- nhân viên rađiô
- nhân viên sứ quán