Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiêng ăn béo
- to be on a low-fat diet
* Từ tham khảo/words other:
-
sáng bạch
-
sàng bằng lưới
-
sáng bảnh mắt
-
sáng bóng
-
sáng chế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiêng ăn béo
* Từ tham khảo/words other:
- sáng bạch
- sàng bằng lưới
- sáng bảnh mắt
- sáng bóng
- sáng chế