Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không ân cần
* dtừ|- unthoughtfulness|* ttừ|- unthoughtful, thoughtless, uncomplaisant
* Từ tham khảo/words other:
-
họa báo
-
hoa báo xuân
-
hoạ bất kỳ
-
hoa bia
-
hòa bình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không ân cần
* Từ tham khảo/words other:
- họa báo
- hoa báo xuân
- hoạ bất kỳ
- hoa bia
- hòa bình