Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoan trêfin
* dtừ|- trephine
* Từ tham khảo/words other:
-
trói tay
-
trói tay trói chân
-
trối thây
-
trời thu
-
trời tối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoan trêfin
* Từ tham khảo/words other:
- trói tay
- trói tay trói chân
- trối thây
- trời thu
- trời tối