Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kho đạn
- ammunition depot/dump; cartridge/ammunition store; munitions dump; powder-magazine
* Từ tham khảo/words other:
-
danh chính ngôn thuận
-
đành chịu
-
đành chịu như vậy thôi
-
dành cho
-
dành chỗ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kho đạn
* Từ tham khảo/words other:
- danh chính ngôn thuận
- đành chịu
- đành chịu như vậy thôi
- dành cho
- dành chỗ